The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Linh thiêng tiếng Anh là gì?

linh thiêng tiếng Anh là sacred /ˈseɪkrəd/. Chỉ điều thiêng liêng, linh thiêng, được tôn kính đặc biệt.

Hình minh hoạ "linh thiêng" tiếng Anh là "sacred"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sacred

Danh từ
/ˈseɪkrəd/

Ví dụ câu với linh thiêng / sacred

  1. 1

    Nơi này là một địa điểm linh thiêng của người dân địa phương.

    This place is a sacred site for the local people.

  2. 2

    Các nghi lễ linh thiêng được tổ chức hàng năm tại đền thờ.

    Sacred rituals are held annually at the temple.

Ghi chú dùng từ linh thiêng

Linh thiêng là tính từ mô tả điều thiêng liêng, thiêng liêng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng. Các từ liên quan: holy (thiêng liêng), divine (thiêng liêng, thần thánh), consecrated (cúng lễ, linh thiêng hóa).

Video minh hoạ linh thiêng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với linh thiêng

Câu hỏi thường gặp về "linh thiêng"

Linh thiêng tiếng Anh là gì?

Linh thiêng tiếng Anh là "sacred" (danh từ), nghĩa là: Chỉ điều thiêng liêng, linh thiêng, được tôn kính đặc biệt.

"sacred" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sacred" nghĩa tiếng Việt là "linh thiêng". Linh thiêng là tính từ mô tả điều thiêng liêng, thiêng liêng, thường liên quan đến tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Phát âm "sacred" như thế nào?

"sacred" có phiên âm IPA /ˈseɪkrəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sacred"?

This place is a sacred site for the local people. — Nơi này là một địa điểm linh thiêng của người dân địa phương.