The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lĩnh vực nông nghiệp tiếng Anh là gì?

Lĩnh vực nông nghiệp tiếng Anh là Agriculture Sector /ˌæɡrɪˈkʌltʃə ˈsɛktə/. Lĩnh vực liên quan đến sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi.

Hình minh hoạ "Lĩnh vực nông nghiệp" tiếng Anh là "Agriculture Sector"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Agriculture Sector

Danh từ
/ˌæɡrɪˈkʌltʃə ˈsɛktə/

Ví dụ câu với Lĩnh vực nông nghiệp / Agriculture Sector

  1. 1

    Chính sách của chính phủ thúc đẩy phát triển lĩnh vực nông nghiệp.

    The government's policies promote the development of the agriculture sector.

  2. 2

    Lĩnh vực nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.

    The agriculture sector plays a vital role in the national economy.

Ghi chú dùng từ Lĩnh vực nông nghiệp

Lĩnh vực nông nghiệp bao gồm các hoạt động như trồng trọt và chăn nuôi. Các thuật ngữ liên quan: 'farming' (nông nghiệp), 'agriculture' (nông nghiệp), 'agronomy' (khoa học đất trồng).

Video minh hoạ Lĩnh vực nông nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lĩnh vực nông nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "Lĩnh vực nông nghiệp"

Lĩnh vực nông nghiệp tiếng Anh là gì?

Lĩnh vực nông nghiệp tiếng Anh là "Agriculture Sector" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực liên quan đến sản xuất nông nghiệp như trồng trọt, chăn nuôi.

"Agriculture Sector" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Agriculture Sector" nghĩa tiếng Việt là "Lĩnh vực nông nghiệp". Lĩnh vực nông nghiệp bao gồm các hoạt động như trồng trọt và chăn nuôi.

Phát âm "Agriculture Sector" như thế nào?

"Agriculture Sector" có phiên âm IPA /ˌæɡrɪˈkʌltʃə ˈsɛktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Agriculture Sector"?

The government's policies promote the development of the agriculture sector. — Chính sách của chính phủ thúc đẩy phát triển lĩnh vực nông nghiệp.