Tiếng Việt
Lộ thiên tiếng Anh là gì?
lộ thiên tiếng Anh là open /ˈoʊpən/. Mở, không che phủ, dễ thấy hoặc dễ tiếp xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open
Ví dụ câu với lộ thiên / open
- 1
Cửa sổ lộ thiên giúp căn phòng thoáng đãng hơn.
The open window makes the room feel more airy.
- 2
Vườn lộ thiên trồng nhiều cây xanh.
The open garden is filled with many green trees.
Ghi chú dùng từ lộ thiên
Lộ thiên mô tả trạng thái không bị che phủ, dễ thấy hoặc dễ tiếp xúc. Các từ liên quan gồm 'exposed' (bị phơi bày), 'uncovered' (không che phủ), 'accessible' (dễ tiếp cận).
Video minh hoạ lộ thiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lộ thiên
Câu hỏi thường gặp về "lộ thiên"
Lộ thiên tiếng Anh là gì?
Lộ thiên tiếng Anh là "open" (tính từ), nghĩa là: Mở, không che phủ, dễ thấy hoặc dễ tiếp xúc.
"open" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open" nghĩa tiếng Việt là "lộ thiên". Lộ thiên mô tả trạng thái không bị che phủ, dễ thấy hoặc dễ tiếp xúc.
Phát âm "open" như thế nào?
"open" có phiên âm IPA /ˈoʊpən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open"?
The open window makes the room feel more airy. — Cửa sổ lộ thiên giúp căn phòng thoáng đãng hơn.