Tiếng Việt
Lỗ hổng bảo mật tiếng Anh là gì?
lỗ hổng bảo mật tiếng Anh là security flaw /sɪˈkjʊərɪti flɔː/. Lỗ hổng trong hệ thống bảo mật cho phép truy cập trái phép hoặc gây tổn hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
security flaw
Ví dụ câu với lỗ hổng bảo mật / security flaw
- 1
The software has a security flaw that needs urgent fixing.
Phần mềm có lỗ hổng bảo mật cần được sửa chữa khẩn cấp.
- 2
Hackers exploited a security flaw to access sensitive data.
Các hacker lợi dụng lỗ hổng bảo mật để truy cập dữ liệu nhạy cảm.
Ghi chú dùng từ lỗ hổng bảo mật
Lỗ hổng bảo mật là điểm yếu trong hệ thống an ninh. Các thuật ngữ liên quan: 'vulnerability' (lỗ hổng), 'breach' (vi phạm), 'patch' (bản vá lỗi).
Video minh hoạ lỗ hổng bảo mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ hổng bảo mật
Câu hỏi thường gặp về "lỗ hổng bảo mật"
Lỗ hổng bảo mật tiếng Anh là gì?
Lỗ hổng bảo mật tiếng Anh là "security flaw" (danh từ), nghĩa là: Lỗ hổng trong hệ thống bảo mật cho phép truy cập trái phép hoặc gây tổn hại.
"security flaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"security flaw" nghĩa tiếng Việt là "lỗ hổng bảo mật". Lỗ hổng bảo mật là điểm yếu trong hệ thống an ninh.
Phát âm "security flaw" như thế nào?
"security flaw" có phiên âm IPA /sɪˈkjʊərɪti flɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "security flaw"?
Phần mềm có lỗ hổng bảo mật cần được sửa chữa khẩn cấp. — The software has a security flaw that needs urgent fixing.