The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗ mộng tiếng Anh là gì?

Lỗ mộng tiếng Anh là mortise /ˈmɔːr.tɪs/. Khoảng trống hoặc lỗ trong vật liệu dùng để chèn chốt hoặc phần khác vào để liên kết chặt chẽ.

Hình minh hoạ "Lỗ mộng" tiếng Anh là "mortise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mortise

Danh từ
/ˈmɔːr.tɪs/

Ví dụ câu với Lỗ mộng / mortise

  1. 1

    Chúng tôi cần tạo một lỗ mộng chính xác để ghép hai mảnh gỗ lại với nhau.

    We need to cut a precise mortise to join the two pieces of wood.

  2. 2

    Lỗ mộng giúp kết nối các phần của đồ nội thất một cách chắc chắn.

    The mortise helps securely connect the parts of the furniture.

Ghi chú dùng từ Lỗ mộng

Lỗ mộng là phần quan trọng trong kỹ thuật mộc để tạo kết cấu vững chắc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tenon' ( chốt gỗ ), 'joint' ( khớp nối ), và 'dovetail' ( mộng chéo ).

Video minh hoạ Lỗ mộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lỗ mộng

Câu hỏi thường gặp về "Lỗ mộng"

Lỗ mộng tiếng Anh là gì?

Lỗ mộng tiếng Anh là "mortise" (danh từ), nghĩa là: Khoảng trống hoặc lỗ trong vật liệu dùng để chèn chốt hoặc phần khác vào để liên kết chặt chẽ.

"mortise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mortise" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ mộng". Lỗ mộng là phần quan trọng trong kỹ thuật mộc để tạo kết cấu vững chắc.

Phát âm "mortise" như thế nào?

"mortise" có phiên âm IPA /ˈmɔːr.tɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mortise"?

We need to cut a precise mortise to join the two pieces of wood. — Chúng tôi cần tạo một lỗ mộng chính xác để ghép hai mảnh gỗ lại với nhau.