Tiếng Việt
Lỗ nẻ sâu tiếng Anh là gì?
lỗ nẻ sâu tiếng Anh là Deep crack /diːp kræ̩k/. Vết nứt sâu trong bề mặt, thường xuất hiện trên đất hoặc vật thể cứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deep crack
Ví dụ câu với lỗ nẻ sâu / Deep crack
- 1
The wall has a deep crack that needs repairing.
Vách tường có một lỗ nẻ sâu cần sửa chữa.
- 2
The road was damaged by a deep crack after the earthquake.
Đường bị hư hỏng bởi một lỗ nẻ sâu sau trận động đất.
Ghi chú dùng từ lỗ nẻ sâu
Lỗ nẻ sâu là dạng nứt lớn, thường gây hư hại cho bề mặt. Các từ liên quan: 'crack' (lỗ nẻ), 'fissure' (vết nứt dài), 'fracture' (gãy, nứt).
Video minh hoạ lỗ nẻ sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ nẻ sâu
Câu hỏi thường gặp về "lỗ nẻ sâu"
Lỗ nẻ sâu tiếng Anh là gì?
Lỗ nẻ sâu tiếng Anh là "Deep crack" (danh từ), nghĩa là: Vết nứt sâu trong bề mặt, thường xuất hiện trên đất hoặc vật thể cứng.
"Deep crack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deep crack" nghĩa tiếng Việt là "lỗ nẻ sâu". Lỗ nẻ sâu là dạng nứt lớn, thường gây hư hại cho bề mặt.
Phát âm "Deep crack" như thế nào?
"Deep crack" có phiên âm IPA /diːp kræ̩k/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deep crack"?
Vách tường có một lỗ nẻ sâu cần sửa chữa. — The wall has a deep crack that needs repairing.