Tiếng Việt
Lỗ rỗng tiếng Anh là gì?
lỗ rỗng tiếng Anh là Void /vɔɪd/. Chỗ trống hoặc không có gì bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Void
Ví dụ câu với lỗ rỗng / Void
- 1
Khoảng trống trong tường cần được sửa chữa.
There is a void in the wall that needs fixing.
- 2
Không gian rỗng trong căn phòng tạo cảm giác rộng rãi.
The empty space in the room creates a sense of spaciousness.
Ghi chú dùng từ lỗ rỗng
Lỗ rỗng đề cập đến không gian trống hoặc chỗ trống. Các từ liên quan gồm 'gap' (khoảng trống), 'empty' (trống rỗng), 'vacuum' (chân không).
Video minh hoạ lỗ rỗng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ rỗng
Câu hỏi thường gặp về "lỗ rỗng"
Lỗ rỗng tiếng Anh là gì?
Lỗ rỗng tiếng Anh là "Void" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trống hoặc không có gì bên trong.
"Void" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Void" nghĩa tiếng Việt là "lỗ rỗng". Lỗ rỗng đề cập đến không gian trống hoặc chỗ trống.
Phát âm "Void" như thế nào?
"Void" có phiên âm IPA /vɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Void"?
There is a void in the wall that needs fixing. — Khoảng trống trong tường cần được sửa chữa.