Tiếng Việt
Loài thiên địch tiếng Anh là gì?
loài thiên địch tiếng Anh là natural enemy /ˈnæʧrəl ˈɛnəmi/. Đối tượng tự nhiên tiêu diệt hoặc cạnh tranh với một loài sinh vật khác trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
natural enemy
Ví dụ câu với loài thiên địch / natural enemy
- 1
Ếch là kẻ thù tự nhiên của ruồi.
Frogs are natural enemies of flies.
- 2
Các loài thiên địch giúp kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp.
Natural enemies help control pests in agriculture.
Ghi chú dùng từ loài thiên địch
Loài thiên địch là các sinh vật tự nhiên tiêu diệt hoặc cạnh tranh với loài khác để duy trì cân bằng sinh thái. Các thuật ngữ liên quan: sinh vật kiểm soát sinh học (biological control agent), loài săn mồi (predator), loài ký sinh (parasite).
Video minh hoạ loài thiên địch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loài thiên địch
Câu hỏi thường gặp về "loài thiên địch"
Loài thiên địch tiếng Anh là gì?
Loài thiên địch tiếng Anh là "natural enemy" (danh từ), nghĩa là: Đối tượng tự nhiên tiêu diệt hoặc cạnh tranh với một loài sinh vật khác trong tự nhiên.
"natural enemy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"natural enemy" nghĩa tiếng Việt là "loài thiên địch". Loài thiên địch là các sinh vật tự nhiên tiêu diệt hoặc cạnh tranh với loài khác để duy trì cân bằng sinh thái.
Phát âm "natural enemy" như thế nào?
"natural enemy" có phiên âm IPA /ˈnæʧrəl ˈɛnəmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "natural enemy"?
Frogs are natural enemies of flies. — Ếch là kẻ thù tự nhiên của ruồi.