Tiếng Việt
Lỗi phát sinh tiếng Anh là gì?
lỗi phát sinh tiếng Anh là Unexpected error /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ˈɛrə/. Lỗi xảy ra ngoài dự kiến trong quá trình hoạt động của hệ thống hoặc phần mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unexpected error
Ví dụ câu với lỗi phát sinh / Unexpected error
- 1
Hệ thống đã gặp lỗi phát sinh khiến chương trình bị treo.
The system encountered an unexpected error that caused the program to crash.
- 2
Lỗi phát sinh này cần được xử lý ngay để tránh mất dữ liệu.
This unexpected error needs to be fixed immediately to prevent data loss.
Ghi chú dùng từ lỗi phát sinh
Lỗi phát sinh thường liên quan đến các lỗi không lường trước trong phần mềm hoặc hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bug' (lỗi phần mềm), 'crash' (đóng băng), và 'exception' (ngoại lệ).
Video minh hoạ lỗi phát sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗi phát sinh
Câu hỏi thường gặp về "lỗi phát sinh"
Lỗi phát sinh tiếng Anh là gì?
Lỗi phát sinh tiếng Anh là "Unexpected error" (danh từ), nghĩa là: Lỗi xảy ra ngoài dự kiến trong quá trình hoạt động của hệ thống hoặc phần mềm.
"Unexpected error" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unexpected error" nghĩa tiếng Việt là "lỗi phát sinh". Lỗi phát sinh thường liên quan đến các lỗi không lường trước trong phần mềm hoặc hệ thống.
Phát âm "Unexpected error" như thế nào?
"Unexpected error" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈspɛktɪd ˈɛrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unexpected error"?
The system encountered an unexpected error that caused the program to crash. — Hệ thống đã gặp lỗi phát sinh khiến chương trình bị treo.