The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lối thoát hiểm tiếng Anh là gì?

lối thoát hiểm tiếng Anh là emergency exit /ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt/. lối thoát dành cho trường hợp khẩn cấp trong các tòa nhà hoặc phương tiện.

Hình minh hoạ "lối thoát hiểm" tiếng Anh là "emergency exit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

emergency exit

Danh từ
/ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt/

Ví dụ câu với lối thoát hiểm / emergency exit

  1. 1

    Bạn cần biết vị trí của lối thoát hiểm trong tòa nhà.

    You need to know the location of the emergency exit in the building.

  2. 2

    Lối thoát hiểm phải luôn rõ ràng và dễ tiếp cận.

    The emergency exit must always be clear and accessible.

Ghi chú dùng từ lối thoát hiểm

Lối thoát hiểm là lối thoát dùng trong tình huống khẩn cấp. Các từ liên quan: 'fire escape' (lối thoát hiểm cháy nổ), 'evacuation route' (đường thoát hiểm), 'safety exit' (lối thoát an toàn).

Video minh hoạ lối thoát hiểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lối thoát hiểm

Câu hỏi thường gặp về "lối thoát hiểm"

Lối thoát hiểm tiếng Anh là gì?

Lối thoát hiểm tiếng Anh là "emergency exit" (danh từ), nghĩa là: lối thoát dành cho trường hợp khẩn cấp trong các tòa nhà hoặc phương tiện.

"emergency exit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"emergency exit" nghĩa tiếng Việt là "lối thoát hiểm". Lối thoát hiểm là lối thoát dùng trong tình huống khẩn cấp.

Phát âm "emergency exit" như thế nào?

"emergency exit" có phiên âm IPA /ɪˈmɜrʤənsi ˈɛgzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "emergency exit"?

You need to know the location of the emergency exit in the building. — Bạn cần biết vị trí của lối thoát hiểm trong tòa nhà.