Tiếng Việt
Nếp lồi tiếng Anh là gì?
nếp lồi tiếng Anh là convex fold /ˈkɒn.vɛks fəʊld/. Nếp gấp lõm về phía ngoài, thường thấy trên bề mặt da hoặc vật thể địa chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
convex fold
Ví dụ câu với nếp lồi / convex fold
- 1
Nếp lồi trên bề mặt đá thể hiện quá trình uốn nếp của lớp đá.
The convex fold on the rock surface indicates geological folding.
- 2
Trong y học, nếp lồi có thể là dấu hiệu của một số bệnh về da.
A convex fold can be a sign of certain skin conditions.
Ghi chú dùng từ nếp lồi
Nếp lồi là dạng nếp gấp có phần lõm ra ngoài, liên quan đến các thuật ngữ như nếp lõm (concave fold), uốn nếp (folding), và cấu trúc địa chất (geological structure).
Video minh hoạ nếp lồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếp lồi
Câu hỏi thường gặp về "nếp lồi"
Nếp lồi tiếng Anh là gì?
Nếp lồi tiếng Anh là "convex fold" (danh từ), nghĩa là: Nếp gấp lõm về phía ngoài, thường thấy trên bề mặt da hoặc vật thể địa chất.
"convex fold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"convex fold" nghĩa tiếng Việt là "nếp lồi". Nếp lồi là dạng nếp gấp có phần lõm ra ngoài, liên quan đến các thuật ngữ như nếp lõm (concave fold), uốn nếp (folding), và cấu trúc địa chất (geological structure).
Phát âm "convex fold" như thế nào?
"convex fold" có phiên âm IPA /ˈkɒn.vɛks fəʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "convex fold"?
The convex fold on the rock surface indicates geological folding. — Nếp lồi trên bề mặt đá thể hiện quá trình uốn nếp của lớp đá.