The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sẹo lồi tiếng Anh là gì?

sẹo lồi tiếng Anh là Keloid scar /Keloid skɑː/. Sẹo lồi là loại sẹo phát triển quá mức so với vết thương ban đầu, thường có dạng u nhô cao và cứng.

Hình minh hoạ "sẹo lồi" tiếng Anh là "Keloid scar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Keloid scar

Danh từ
/Keloid skɑː/

Ví dụ câu với sẹo lồi / Keloid scar

  1. 1

    Sau khi bị bỏng, anh ấy đã phát hiện ra sẹo lồi trên da.

    After the burn, he noticed a keloid scar on his skin.

  2. 2

    Sẹo lồi thường xuất hiện sau phẫu thuật hoặc chấn thương.

    Keloid scars often appear after surgery or injury.

Ghi chú dùng từ sẹo lồi

Sẹo lồi là loại sẹo phát triển quá mức so với vết thương ban đầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'scar' (sẹo), 'hypertrophic scar' (sẹo phì đại), 'fibrosis' (xơ hóa).

Video minh hoạ sẹo lồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sẹo lồi

Câu hỏi thường gặp về "sẹo lồi"

Sẹo lồi tiếng Anh là gì?

Sẹo lồi tiếng Anh là "Keloid scar" (danh từ), nghĩa là: Sẹo lồi là loại sẹo phát triển quá mức so với vết thương ban đầu, thường có dạng u nhô cao và cứng.

"Keloid scar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Keloid scar" nghĩa tiếng Việt là "sẹo lồi". Sẹo lồi là loại sẹo phát triển quá mức so với vết thương ban đầu.

Phát âm "Keloid scar" như thế nào?

"Keloid scar" có phiên âm IPA /Keloid skɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Keloid scar"?

After the burn, he noticed a keloid scar on his skin. — Sau khi bị bỏng, anh ấy đã phát hiện ra sẹo lồi trên da.