Tiếng Việt
Lộn vòng tiếng Anh là gì?
Lộn vòng tiếng Anh là roll over /roʊl ˈoʊvər/. lật người hoặc vật qua lại để đổi hướng hoặc vị trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roll over
Ví dụ câu với Lộn vòng / roll over
- 1
Anh ấy đã lộn vòng trên sàn để thể hiện kỹ năng của mình.
He did a roll over on the mat to show his skills.
- 2
Xe ô tô của tôi bị lật vòng khi gặp tai nạn.
My car rolled over during the accident.
Ghi chú dùng từ Lộn vòng
Lộn vòng là hành động lật người hoặc vật qua lại. Các từ liên quan gồm 'flip' (lật), 'tumble' (ngã nhào), 'somersault' (nhảy lộn nhào).
Video minh hoạ Lộn vòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lộn vòng
Câu hỏi thường gặp về "Lộn vòng"
Lộn vòng tiếng Anh là gì?
Lộn vòng tiếng Anh là "roll over" (động từ), nghĩa là: lật người hoặc vật qua lại để đổi hướng hoặc vị trí.
"roll over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roll over" nghĩa tiếng Việt là "Lộn vòng". Lộn vòng là hành động lật người hoặc vật qua lại.
Phát âm "roll over" như thế nào?
"roll over" có phiên âm IPA /roʊl ˈoʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roll over"?
He did a roll over on the mat to show his skills. — Anh ấy đã lộn vòng trên sàn để thể hiện kỹ năng của mình.