Tiếng Việt
Lồng ngực tiếng Anh là gì?
Lồng ngực tiếng Anh là Ribcage /ˈrɪbkeɪdʒ/. Xương sườn và xương ức tạo thành khung ngực, bảo vệ các cơ quan trong ngực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ribcage
Ví dụ câu với Lồng ngực / Ribcage
- 1
Lồng ngực bảo vệ tim và phổi khỏi tổn thương.
The ribcage protects the heart and lungs from injury.
- 2
Chấn thương lồng ngực có thể gây tổn thương nội tạng.
Chest injuries can damage internal organs.
Ghi chú dùng từ Lồng ngực
Lồng ngực gồm các xương sườn, xương ức và xương sống, giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng trong ngực. Các từ liên quan: 'sternum' (xương ức), 'costal' (liên quan đến xương sườn), 'thorax' (ngực).
Video minh hoạ Lồng ngực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lồng ngực
Câu hỏi thường gặp về "Lồng ngực"
Lồng ngực tiếng Anh là gì?
Lồng ngực tiếng Anh là "Ribcage" (danh từ), nghĩa là: Xương sườn và xương ức tạo thành khung ngực, bảo vệ các cơ quan trong ngực.
"Ribcage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ribcage" nghĩa tiếng Việt là "Lồng ngực". Lồng ngực gồm các xương sườn, xương ức và xương sống, giúp bảo vệ các cơ quan quan trọng trong ngực.
Phát âm "Ribcage" như thế nào?
"Ribcage" có phiên âm IPA /ˈrɪbkeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ribcage"?
The ribcage protects the heart and lungs from injury. — Lồng ngực bảo vệ tim và phổi khỏi tổn thương.