Tiếng Việt
Lòng nặng trĩu tiếng Anh là gì?
lòng nặng trĩu tiếng Anh là heavy-hearted /ˈhɛviˌhɑːtɪd/. Cảm thấy rất buồn hoặc lo lắng, mang tâm trạng nặng nề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy-hearted
Ví dụ câu với lòng nặng trĩu / heavy-hearted
- 1
Cô ấy cảm thấy lòng nặng trĩu sau khi nghe tin buồn.
She felt heavy-hearted after hearing the sad news.
- 2
Anh ấy đi bộ trong công viên với tâm trạng nặng trĩu.
He was walking in the park with a heavy heart.
Ghi chú dùng từ lòng nặng trĩu
Từ này diễn tả cảm giác buồn hoặc lo lắng sâu sắc. Các từ liên quan gồm 'melancholy' (u sầu), 'sorrowful' (đầy buồn rầu), 'dejected' (chán nản).
Video minh hoạ lòng nặng trĩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lòng nặng trĩu
Câu hỏi thường gặp về "lòng nặng trĩu"
Lòng nặng trĩu tiếng Anh là gì?
Lòng nặng trĩu tiếng Anh là "heavy-hearted" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy rất buồn hoặc lo lắng, mang tâm trạng nặng nề.
"heavy-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy-hearted" nghĩa tiếng Việt là "lòng nặng trĩu". Từ này diễn tả cảm giác buồn hoặc lo lắng sâu sắc.
Phát âm "heavy-hearted" như thế nào?
"heavy-hearted" có phiên âm IPA /ˈhɛviˌhɑːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy-hearted"?
She felt heavy-hearted after hearing the sad news. — Cô ấy cảm thấy lòng nặng trĩu sau khi nghe tin buồn.