The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ tình tiếng Anh là gì?

nhẹ tình tiếng Anh là Fickle-hearted /ˈfɪkl ˈhɑːrtɪd/. Dễ thay đổi tình cảm, không kiên định trong tình yêu hoặc lòng trung thành.

Hình minh hoạ "nhẹ tình" tiếng Anh là "Fickle-hearted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fickle-hearted

Tính từ
/ˈfɪkl ˈhɑːrtɪd/

Ví dụ câu với nhẹ tình / Fickle-hearted

  1. 1

    Anh ấy là người dễ thay đổi, rất nhẹ tình trong các mối quan hệ.

    He is a fickle-hearted person, very changeable in relationships.

  2. 2

    Cô ấy nổi tiếng là nhẹ tình, dễ bỏ rơi người yêu cũ.

    She is known to be fickle-hearted, easily abandoning her past lovers.

Ghi chú dùng từ nhẹ tình

Từ 'nhẹ tình' mô tả người dễ thay đổi lòng trung thành hoặc cảm xúc. Các từ liên quan: 'fickle', 'capricious', 'unstable' - đều mang ý nghĩa dễ thay đổi, không kiên định.

Video minh hoạ nhẹ tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nhẹ tình

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ tình"

Nhẹ tình tiếng Anh là gì?

Nhẹ tình tiếng Anh là "Fickle-hearted" (tính từ), nghĩa là: Dễ thay đổi tình cảm, không kiên định trong tình yêu hoặc lòng trung thành.

"Fickle-hearted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fickle-hearted" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ tình". Từ 'nhẹ tình' mô tả người dễ thay đổi lòng trung thành hoặc cảm xúc.

Phát âm "Fickle-hearted" như thế nào?

"Fickle-hearted" có phiên âm IPA /ˈfɪkl ˈhɑːrtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fickle-hearted"?

He is a fickle-hearted person, very changeable in relationships. — Anh ấy là người dễ thay đổi, rất nhẹ tình trong các mối quan hệ.