Tiếng Việt
Luật hôn nhân gia đình tiếng Anh là gì?
luật hôn nhân gia đình tiếng Anh là Family law /ˈfæmɪli lɔː/. Luật quy định về các quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình, cũng như các quy định về kết hôn, ly hôn và quyền nuôi con.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Family law
Ví dụ câu với luật hôn nhân gia đình / Family law
- 1
Gia đình tôi cần tìm hiểu luật hôn nhân gia đình để biết quyền lợi của mình.
My family needs to understand family law to know our rights.
- 2
Luật hôn nhân gia đình quy định rõ về quyền và nghĩa vụ của vợ chồng.
Family law clearly states the rights and obligations of spouses.
Ghi chú dùng từ luật hôn nhân gia đình
Luật hôn nhân gia đình liên quan đến các quy định về kết hôn, ly hôn, quyền nuôi con. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marriage' (kết hôn), 'divorce' (ly hôn), 'custody' (quyền nuôi con).
Video minh hoạ luật hôn nhân gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với luật hôn nhân gia đình
Câu hỏi thường gặp về "luật hôn nhân gia đình"
Luật hôn nhân gia đình tiếng Anh là gì?
Luật hôn nhân gia đình tiếng Anh là "Family law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về các quyền và nghĩa vụ của các thành viên trong gia đình, cũng như các quy định về kết hôn, ly hôn và quyền nuôi con.
"Family law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Family law" nghĩa tiếng Việt là "luật hôn nhân gia đình". Luật hôn nhân gia đình liên quan đến các quy định về kết hôn, ly hôn, quyền nuôi con.
Phát âm "Family law" như thế nào?
"Family law" có phiên âm IPA /ˈfæmɪli lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Family law"?
My family needs to understand family law to know our rights. — Gia đình tôi cần tìm hiểu luật hôn nhân gia đình để biết quyền lợi của mình.