The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật kiểm soát súng hoặc vũ khí tiếng Anh là gì?

luật kiểm soát súng hoặc vũ khí tiếng Anh là Gun control law /ɡʌn kənˈtrəʊl lɔː/. Luật quy định về việc kiểm soát và hạn chế sở hữu, sử dụng súng hoặc vũ khí nhằm đảm bảo an toàn công cộng.

Hình minh hoạ "luật kiểm soát súng hoặc vũ khí" tiếng Anh là "Gun control law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gun control law

Danh từ
/ɡʌn kənˈtrəʊl lɔː/

Ví dụ câu với luật kiểm soát súng hoặc vũ khí / Gun control law

  1. 1

    Luật kiểm soát súng đã giúp giảm số vụ bạo lực liên quan đến vũ khí.

    The gun control law was enacted to reduce gun-related violence.

  2. 2

    Các nhà lập pháp đang xem xét sửa đổi luật kiểm soát súng để phù hợp hơn với thực tế.

    Lawmakers are considering amending the gun control law to better suit current needs.

Ghi chú dùng từ luật kiểm soát súng hoặc vũ khí

Luật kiểm soát súng nhằm hạn chế việc sở hữu và sử dụng vũ khí trái phép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'firearm regulation' (quy định về súng), 'background check' (kiểm tra lý lịch), 'gun violence' (bạo lực súng).

Video minh hoạ luật kiểm soát súng hoặc vũ khí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật kiểm soát súng hoặc vũ khí

Câu hỏi thường gặp về "luật kiểm soát súng hoặc vũ khí"

Luật kiểm soát súng hoặc vũ khí tiếng Anh là gì?

Luật kiểm soát súng hoặc vũ khí tiếng Anh là "Gun control law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về việc kiểm soát và hạn chế sở hữu, sử dụng súng hoặc vũ khí nhằm đảm bảo an toàn công cộng.

"Gun control law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gun control law" nghĩa tiếng Việt là "luật kiểm soát súng hoặc vũ khí". Luật kiểm soát súng nhằm hạn chế việc sở hữu và sử dụng vũ khí trái phép.

Phát âm "Gun control law" như thế nào?

"Gun control law" có phiên âm IPA /ɡʌn kənˈtrəʊl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gun control law"?

The gun control law was enacted to reduce gun-related violence. — Luật kiểm soát súng đã giúp giảm số vụ bạo lực liên quan đến vũ khí.