Tiếng Việt
Nội quy làm việc tiếng Anh là gì?
nội quy làm việc tiếng Anh là Work regulations /wɜːrk ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/. Quy định và quy tắc áp dụng trong môi trường làm việc để duy trì trật tự và hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Work regulations
Ví dụ câu với nội quy làm việc / Work regulations
- 1
Employees must follow the work regulations to ensure safety.
Nhân viên phải tuân thủ nội quy làm việc để đảm bảo an toàn.
- 2
The company updated its work regulations last month.
Công ty đã cập nhật nội quy làm việc vào tháng trước.
Ghi chú dùng từ nội quy làm việc
Nội quy làm việc là các quy định bắt buộc trong nơi làm việc nhằm duy trì trật tự và hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: 'company policies' (chính sách công ty), 'employee handbook' (sổ tay nhân viên), 'workplace safety' (an toàn nơi làm việc).
Video minh hoạ nội quy làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nội quy làm việc
Câu hỏi thường gặp về "nội quy làm việc"
Nội quy làm việc tiếng Anh là gì?
Nội quy làm việc tiếng Anh là "Work regulations" (danh từ), nghĩa là: Quy định và quy tắc áp dụng trong môi trường làm việc để duy trì trật tự và hiệu quả.
"Work regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Work regulations" nghĩa tiếng Việt là "nội quy làm việc". Nội quy làm việc là các quy định bắt buộc trong nơi làm việc nhằm duy trì trật tự và hiệu quả.
Phát âm "Work regulations" như thế nào?
"Work regulations" có phiên âm IPA /wɜːrk ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Work regulations"?
Nhân viên phải tuân thủ nội quy làm việc để đảm bảo an toàn. — Employees must follow the work regulations to ensure safety.