Tiếng Việt
Quy chế làm việc tiếng Anh là gì?
quy chế làm việc tiếng Anh là Work regulations /wɜːrk ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Quy định về cách thức và thời gian làm việc của tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Work regulations
Ví dụ câu với quy chế làm việc / Work regulations
- 1
Theo quy chế làm việc, nhân viên phải đến công ty trước 9 giờ sáng.
According to the work regulations, employees must arrive at the company before 9 AM.
- 2
Các quy chế làm việc mới đã được ban hành để nâng cao hiệu quả công việc.
The new work regulations have been issued to improve work efficiency.
Ghi chú dùng từ quy chế làm việc
Quy chế làm việc là bộ quy tắc về giờ giấc và quy trình làm việc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'policy' (chính sách), 'protocol' (quy trình), và 'guidelines' (hướng dẫn).
Video minh hoạ quy chế làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy chế làm việc
Câu hỏi thường gặp về "quy chế làm việc"
Quy chế làm việc tiếng Anh là gì?
Quy chế làm việc tiếng Anh là "Work regulations" (danh từ), nghĩa là: Quy định về cách thức và thời gian làm việc của tổ chức hoặc cá nhân.
"Work regulations" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Work regulations" nghĩa tiếng Việt là "quy chế làm việc". Quy chế làm việc là bộ quy tắc về giờ giấc và quy trình làm việc.
Phát âm "Work regulations" như thế nào?
"Work regulations" có phiên âm IPA /wɜːrk ˌrɛgjʊˈleɪʃənz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Work regulations"?
According to the work regulations, employees must arrive at the company before 9 AM. — Theo quy chế làm việc, nhân viên phải đến công ty trước 9 giờ sáng.