Tiếng Việt
Phí luật sư tiếng Anh là gì?
phí luật sư tiếng Anh là contingency fee /kənˈtɪnʤənsi fi/. Phí luật sư dựa trên phần trăm số tiền thắng kiện hoặc đạt được trong vụ án, không cố định trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contingency fee
Ví dụ câu với phí luật sư / contingency fee
- 1
Luật sư nhận phí luật sư dựa trên phần trăm số tiền thắng kiện.
The lawyer agreed to work on a contingency fee basis, taking a percentage of the settlement.
- 2
Phí luật sư này phù hợp với những vụ kiện lớn mà khách hàng không có khả năng trả phí cố định.
This contingency fee arrangement is suitable for large cases where clients cannot afford upfront costs.
Ghi chú dùng từ phí luật sư
Phí luật sư là hình thức thanh toán dựa trên thành quả của vụ kiện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hourly fee' (phí theo giờ), 'retainer fee' (phí giữ chỗ), và 'flat fee' (phí cố định).
Video minh hoạ phí luật sư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí luật sư
Câu hỏi thường gặp về "phí luật sư"
Phí luật sư tiếng Anh là gì?
Phí luật sư tiếng Anh là "contingency fee" (danh từ), nghĩa là: Phí luật sư dựa trên phần trăm số tiền thắng kiện hoặc đạt được trong vụ án, không cố định trước.
"contingency fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contingency fee" nghĩa tiếng Việt là "phí luật sư". Phí luật sư là hình thức thanh toán dựa trên thành quả của vụ kiện.
Phát âm "contingency fee" như thế nào?
"contingency fee" có phiên âm IPA /kənˈtɪnʤənsi fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contingency fee"?
The lawyer agreed to work on a contingency fee basis, taking a percentage of the settlement. — Luật sư nhận phí luật sư dựa trên phần trăm số tiền thắng kiện.