Tiếng Việt
Đảng trị tiếng Anh là gì?
đảng trị tiếng Anh là one-party rule /ˈwʌn ˌpɑːrti ˈruːl/. Chế độ chính trị trong đó chỉ có một đảng duy trì quyền lực và kiểm soát chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
one-party rule
Ví dụ câu với đảng trị / one-party rule
- 1
Many countries have experienced one-party rule in the past.
Nhiều quốc gia đã từng trải qua chế độ đảng trị trong quá khứ.
- 2
The government justified its one-party rule as necessary for stability.
Chính phủ biện hộ cho chế độ đảng trị của mình là cần thiết để duy trì ổn định.
Ghi chú dùng từ đảng trị
Đảng trị là hình thức chính trị trong đó một đảng duy nhất nắm quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'democracy' (dân chủ), 'multi-party system' (hệ thống đa đảng), và 'authoritarian regime' (chế độ độc tài).
Video minh hoạ đảng trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảng trị
Câu hỏi thường gặp về "đảng trị"
Đảng trị tiếng Anh là gì?
Đảng trị tiếng Anh là "one-party rule" (danh từ), nghĩa là: Chế độ chính trị trong đó chỉ có một đảng duy trì quyền lực và kiểm soát chính phủ.
"one-party rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"one-party rule" nghĩa tiếng Việt là "đảng trị". Đảng trị là hình thức chính trị trong đó một đảng duy nhất nắm quyền.
Phát âm "one-party rule" như thế nào?
"one-party rule" có phiên âm IPA /ˈwʌn ˌpɑːrti ˈruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "one-party rule"?
Nhiều quốc gia đã từng trải qua chế độ đảng trị trong quá khứ. — Many countries have experienced one-party rule in the past.