The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lực lượng chức năng tiếng Anh là gì?

Lực lượng chức năng tiếng Anh là Functional Forces /ˈfʌŋkʃənl ˈfɔːsɪz/. Các tổ chức hoặc nhóm có nhiệm vụ thực thi pháp luật hoặc duy trì trật tự trong xã hội.

Hình minh hoạ "Lực lượng chức năng" tiếng Anh là "Functional Forces"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Functional Forces

Danh từ
/ˈfʌŋkʃənl ˈfɔːsɪz/

Ví dụ câu với Lực lượng chức năng / Functional Forces

  1. 1

    Cảnh sát là một phần của lực lượng chức năng trong việc duy trì an ninh.

    The police are part of the functional forces responsible for maintaining security.

  2. 2

    Lực lượng chức năng đã can thiệp để giải quyết vụ việc.

    The functional forces intervened to resolve the incident.

Ghi chú dùng từ Lực lượng chức năng

Lực lượng chức năng bao gồm cảnh sát, quân đội, và các cơ quan thi hành pháp luật khác. Các thuật ngữ liên quan: 'law enforcement' (cảnh sát thi hành pháp luật), 'authorities' (cơ quan có thẩm quyền), 'public safety' (An toàn công cộng).

Video minh hoạ Lực lượng chức năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lực lượng chức năng

Câu hỏi thường gặp về "Lực lượng chức năng"

Lực lượng chức năng tiếng Anh là gì?

Lực lượng chức năng tiếng Anh là "Functional Forces" (danh từ), nghĩa là: Các tổ chức hoặc nhóm có nhiệm vụ thực thi pháp luật hoặc duy trì trật tự trong xã hội.

"Functional Forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Functional Forces" nghĩa tiếng Việt là "Lực lượng chức năng". Lực lượng chức năng bao gồm cảnh sát, quân đội, và các cơ quan thi hành pháp luật khác.

Phát âm "Functional Forces" như thế nào?

"Functional Forces" có phiên âm IPA /ˈfʌŋkʃənl ˈfɔːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Functional Forces"?

The police are part of the functional forces responsible for maintaining security. — Cảnh sát là một phần của lực lượng chức năng trong việc duy trì an ninh.