Tiếng Việt
Lực lượng đông đảo tiếng Anh là gì?
Lực lượng đông đảo tiếng Anh là Large-Scale Forces /lɑːʤ skeɪl ˈfɔːsɪz/. Lực lượng lớn, đông đảo, thường dùng để chỉ các đội quân hoặc nhóm người có quy mô lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large-Scale Forces
Ví dụ câu với Lực lượng đông đảo / Large-Scale Forces
- 1
Quân đội đã huy động lực lượng đông đảo để bảo vệ biên giới.
The army mobilized large-scale forces to defend the border.
- 2
Các nhà hoạt động đã tổ chức một cuộc biểu tình với lực lượng đông đảo.
Activists organized a protest with large-scale forces.
Ghi chú dùng từ Lực lượng đông đảo
Lực lượng đông đảo đề cập đến nhóm người hoặc quân đội có quy mô lớn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quân đội' (army), 'đội quân' (troops), và 'quy mô lớn' (large scale).
Video minh hoạ Lực lượng đông đảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lực lượng đông đảo
Câu hỏi thường gặp về "Lực lượng đông đảo"
Lực lượng đông đảo tiếng Anh là gì?
Lực lượng đông đảo tiếng Anh là "Large-Scale Forces" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng lớn, đông đảo, thường dùng để chỉ các đội quân hoặc nhóm người có quy mô lớn.
"Large-Scale Forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large-Scale Forces" nghĩa tiếng Việt là "Lực lượng đông đảo". Lực lượng đông đảo đề cập đến nhóm người hoặc quân đội có quy mô lớn.
Phát âm "Large-Scale Forces" như thế nào?
"Large-Scale Forces" có phiên âm IPA /lɑːʤ skeɪl ˈfɔːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large-Scale Forces"?
The army mobilized large-scale forces to defend the border. — Quân đội đã huy động lực lượng đông đảo để bảo vệ biên giới.