Tiếng Việt
Lực lượng nòng cốt tiếng Anh là gì?
Lực lượng nòng cốt tiếng Anh là Core Forces /kɔː ˈfɔːsɪz/. Những thành phần chủ chốt hoặc quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Core Forces
Ví dụ câu với Lực lượng nòng cốt / Core Forces
- 1
The core forces of the company are responsible for strategic decisions.
Lực lượng nòng cốt của công ty chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược.
- 2
During the crisis, the core forces worked tirelessly to stabilize the situation.
Trong cuộc khủng hoảng, lực lượng nòng cốt đã làm việc không mệt mỏi để ổn định tình hình.
Ghi chú dùng từ Lực lượng nòng cốt
Lực lượng nòng cốt là những thành phần then chốt trong một tổ chức hoặc nhóm. Các từ liên quan: 'main force' (lực lượng chính), 'key personnel' (nhân sự chủ chốt), 'leadership' (lãnh đạo).
Video minh hoạ Lực lượng nòng cốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lực lượng nòng cốt
Câu hỏi thường gặp về "Lực lượng nòng cốt"
Lực lượng nòng cốt tiếng Anh là gì?
Lực lượng nòng cốt tiếng Anh là "Core Forces" (danh từ), nghĩa là: Những thành phần chủ chốt hoặc quan trọng nhất trong một tổ chức hoặc nhóm.
"Core Forces" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Core Forces" nghĩa tiếng Việt là "Lực lượng nòng cốt". Lực lượng nòng cốt là những thành phần then chốt trong một tổ chức hoặc nhóm.
Phát âm "Core Forces" như thế nào?
"Core Forces" có phiên âm IPA /kɔː ˈfɔːsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Core Forces"?
Lực lượng nòng cốt của công ty chịu trách nhiệm về các quyết định chiến lược. — The core forces of the company are responsible for strategic decisions.