Tiếng Việt
Ngựa lùn tiếng Anh là gì?
ngựa lùn tiếng Anh là pony /ˈpoʊni/. Ngựa nhỏ, thường cao dưới 1,5 mét, dùng để cưỡi hoặc làm thú cưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pony
Ví dụ câu với ngựa lùn / pony
- 1
Em bé thích cưỡi ngựa lùn trong sở thú.
The child loved riding the pony at the zoo.
- 2
Ngựa lùn thường được huấn luyện để cưỡi hoặc thi đấu.
Pony is often trained for riding and competitions.
Ghi chú dùng từ ngựa lùn
Ngựa lùn là loại ngựa nhỏ, phổ biến trong cưỡi ngựa vui chơi hoặc thi đấu nhỏ. Các thuật ngữ liên quan: 'horse' (ngựa lớn), 'foal' (ngựa con), 'stallion' (ngựa đực trưởng thành).
Video minh hoạ ngựa lùn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa lùn
Câu hỏi thường gặp về "ngựa lùn"
Ngựa lùn tiếng Anh là gì?
Ngựa lùn tiếng Anh là "pony" (danh từ), nghĩa là: Ngựa nhỏ, thường cao dưới 1,5 mét, dùng để cưỡi hoặc làm thú cưng.
"pony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pony" nghĩa tiếng Việt là "ngựa lùn". Ngựa lùn là loại ngựa nhỏ, phổ biến trong cưỡi ngựa vui chơi hoặc thi đấu nhỏ.
Phát âm "pony" như thế nào?
"pony" có phiên âm IPA /ˈpoʊni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pony"?
The child loved riding the pony at the zoo. — Em bé thích cưỡi ngựa lùn trong sở thú.