The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mắt lưới tiếng Anh là gì?

mắt lưới tiếng Anh là Mesh /mɛʃ/. Lưới hoặc mạng lưới dùng để che chắn hoặc lọc.

Hình minh hoạ "mắt lưới" tiếng Anh là "Mesh"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mesh

Danh từ
/mɛʃ/

Ví dụ câu với mắt lưới / Mesh

  1. 1

    Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ bằng lưới để bảo vệ khỏi bụi.

    She wore a mesh mask to protect against dust.

  2. 2

    Lưới này dùng để giữ cá trong bể.

    This mesh is used to keep fish in the tank.

Ghi chú dùng từ mắt lưới

Mesh là lưới hoặc mạng lưới dùng để che chắn hoặc lọc. Các từ liên quan: net (lưới), grid (lưới ô vuông), screen (màn chắn).

Video minh hoạ mắt lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mắt lưới

Câu hỏi thường gặp về "mắt lưới"

Mắt lưới tiếng Anh là gì?

Mắt lưới tiếng Anh là "Mesh" (danh từ), nghĩa là: Lưới hoặc mạng lưới dùng để che chắn hoặc lọc.

"Mesh" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mesh" nghĩa tiếng Việt là "mắt lưới". Mesh là lưới hoặc mạng lưới dùng để che chắn hoặc lọc.

Phát âm "Mesh" như thế nào?

"Mesh" có phiên âm IPA /mɛʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mesh"?

She wore a mesh mask to protect against dust. — Cô ấy đeo một chiếc mặt nạ bằng lưới để bảo vệ khỏi bụi.