Tiếng Việt
Vải lưới tiếng Anh là gì?
vải lưới tiếng Anh là mesh fabric /mɛʃ ˈfæbrɪk/. Vải lưới là loại vải có cấu trúc dạng lưới hoặc lỗ nhỏ, thường dùng để làm quần áo, màn chắn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mesh fabric
Ví dụ câu với vải lưới / mesh fabric
- 1
Áo sơ mi làm từ vải lưới rất thoáng mát.
The shirt made of mesh fabric is very breathable.
- 2
Chúng tôi sử dụng vải lưới để làm màn chắn cửa sổ.
We used mesh fabric to make window screens.
Ghi chú dùng từ vải lưới
Vải lưới thường dùng trong thể thao và thời trang. Các từ liên quan: 'fabric' (vải), 'netting' (lưới), 'textile' (sợi vải).
Video minh hoạ vải lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải lưới
Câu hỏi thường gặp về "vải lưới"
Vải lưới tiếng Anh là gì?
Vải lưới tiếng Anh là "mesh fabric" (danh từ), nghĩa là: Vải lưới là loại vải có cấu trúc dạng lưới hoặc lỗ nhỏ, thường dùng để làm quần áo, màn chắn hoặc trang trí.
"mesh fabric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mesh fabric" nghĩa tiếng Việt là "vải lưới". Vải lưới thường dùng trong thể thao và thời trang.
Phát âm "mesh fabric" như thế nào?
"mesh fabric" có phiên âm IPA /mɛʃ ˈfæbrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mesh fabric"?
The shirt made of mesh fabric is very breathable. — Áo sơ mi làm từ vải lưới rất thoáng mát.