The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu tiếng Anh là gì?

Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu tiếng Anh là Always listen and understand /ˈɔːlweɪz ˈlɪsən ənd ˌʌndərˈstænd/. Luôn chú ý lắng nghe và thấu hiểu người khác mọi lúc.

Hình minh hoạ "Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu" tiếng Anh là "Always listen and understand"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Always listen and understand

Cụm từ
/ˈɔːlweɪz ˈlɪsən ənd ˌʌndərˈstænd/

Ví dụ câu với Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu / Always listen and understand

  1. 1

    Bạn cần luôn luôn lắng nghe và hiểu người khác để xây dựng mối quan hệ tốt.

    You need to always listen and understand others to build good relationships.

  2. 2

    Trong công việc, việc luôn luôn lắng nghe và thấu hiểu đồng nghiệp rất quan trọng.

    In work, always listening and understanding colleagues is very important.

Ghi chú dùng từ Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và thấu hiểu trong giao tiếp. Các từ liên quan gồm 'Empathy' (sự thấu cảm), 'Active listening' (lắng nghe tích cực), 'Understanding' (sự hiểu biết).

Video minh hoạ Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu

Câu hỏi thường gặp về "Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu"

Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu tiếng Anh là gì?

Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu tiếng Anh là "Always listen and understand" (cụm từ), nghĩa là: Luôn chú ý lắng nghe và thấu hiểu người khác mọi lúc.

"Always listen and understand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Always listen and understand" nghĩa tiếng Việt là "Luôn luôn lắng nghe, luôn luôn thấu hiểu". Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và thấu hiểu trong giao tiếp.

Phát âm "Always listen and understand" như thế nào?

"Always listen and understand" có phiên âm IPA /ˈɔːlweɪz ˈlɪsən ənd ˌʌndərˈstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Always listen and understand"?

You need to always listen and understand others to build good relationships. — Bạn cần luôn luôn lắng nghe và hiểu người khác để xây dựng mối quan hệ tốt.