Tiếng Việt
Lương cơ sở tiếng Anh là gì?
lương cơ sở tiếng Anh là civil servant salary /ˈsɪvəl ˈsɜrvənt ˈsæləri/. Mức lương cơ sở dành cho cán bộ, công chức, viên chức nhà nước theo quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil servant salary
Ví dụ câu với lương cơ sở / civil servant salary
- 1
The civil servant salary is adjusted annually by the government.
Lương công chức được điều chỉnh hàng năm bởi chính phủ.
- 2
Many employees rely on their civil servant salary for stable income.
Nhiều nhân viên dựa vào lương công chức của họ để có thu nhập ổn định.
Ghi chú dùng từ lương cơ sở
Lương cơ sở là mức lương tối thiểu được quy định cho cán bộ, công chức. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lương hưu' (retirement pension), 'bảo hiểm xã hội' (social insurance), và 'chính sách lương' (salary policy).
Video minh hoạ lương cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "lương cơ sở"
Lương cơ sở tiếng Anh là gì?
Lương cơ sở tiếng Anh là "civil servant salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương cơ sở dành cho cán bộ, công chức, viên chức nhà nước theo quy định.
"civil servant salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil servant salary" nghĩa tiếng Việt là "lương cơ sở". Lương cơ sở là mức lương tối thiểu được quy định cho cán bộ, công chức.
Phát âm "civil servant salary" như thế nào?
"civil servant salary" có phiên âm IPA /ˈsɪvəl ˈsɜrvənt ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil servant salary"?
Lương công chức được điều chỉnh hàng năm bởi chính phủ. — The civil servant salary is adjusted annually by the government.