Tiếng Việt
Mức lương cơ sở tiếng Anh là gì?
mức lương cơ sở tiếng Anh là Base salary /beɪs ˈsæləri/. Mức lương tối thiểu được quy định làm căn cứ tính lương cho các cán bộ, công nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Base salary
Ví dụ câu với mức lương cơ sở / Base salary
- 1
The government increased the base salary this year.
Chính phủ đã tăng mức lương cơ sở trong năm nay.
- 2
Employees' benefits are calculated based on the base salary.
Phúc lợi của nhân viên được tính dựa trên mức lương cơ sở.
Ghi chú dùng từ mức lương cơ sở
Mức lương cơ sở là mức lương tối thiểu do nhà nước quy định để tính lương cho cán bộ, công nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lương tối thiểu', 'lương theo chức vụ', 'phụ cấp'.
Video minh hoạ mức lương cơ sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mức lương cơ sở
Câu hỏi thường gặp về "mức lương cơ sở"
Mức lương cơ sở tiếng Anh là gì?
Mức lương cơ sở tiếng Anh là "Base salary" (danh từ), nghĩa là: Mức lương tối thiểu được quy định làm căn cứ tính lương cho các cán bộ, công nhân viên.
"Base salary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Base salary" nghĩa tiếng Việt là "mức lương cơ sở". Mức lương cơ sở là mức lương tối thiểu do nhà nước quy định để tính lương cho cán bộ, công nhân viên.
Phát âm "Base salary" như thế nào?
"Base salary" có phiên âm IPA /beɪs ˈsæləri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Base salary"?
Chính phủ đã tăng mức lương cơ sở trong năm nay. — The government increased the base salary this year.