Tiếng Việt
Lượng mưa tiếng Anh là gì?
lượng mưa tiếng Anh là rainfall /ˈreɪnˌfɔl/. Lượng nước mưa rơi xuống một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rainfall
Ví dụ câu với lượng mưa / rainfall
- 1
Lượng mưa hôm qua rất lớn, gây ngập lụt nhiều nơi.
Yesterday's rainfall was heavy, causing flooding in many areas.
- 2
Các nhà khí tượng dự báo lượng mưa sẽ giảm trong tuần này.
Meteorologists forecast that rainfall will decrease this week.
Ghi chú dùng từ lượng mưa
Lượng mưa đề cập đến lượng nước mưa rơi xuống đất trong một khoảng thời gian. Các từ liên quan: 'precipitation' (mưa, tuyết, mưa đá), 'rain gauge' (bộ đo lượng mưa), 'storm' (bão, giông tố).
Video minh hoạ lượng mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượng mưa
Câu hỏi thường gặp về "lượng mưa"
Lượng mưa tiếng Anh là gì?
Lượng mưa tiếng Anh là "rainfall" (danh từ), nghĩa là: Lượng nước mưa rơi xuống một khu vực trong một khoảng thời gian nhất định.
"rainfall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rainfall" nghĩa tiếng Việt là "lượng mưa". Lượng mưa đề cập đến lượng nước mưa rơi xuống đất trong một khoảng thời gian.
Phát âm "rainfall" như thế nào?
"rainfall" có phiên âm IPA /ˈreɪnˌfɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rainfall"?
Yesterday's rainfall was heavy, causing flooding in many areas. — Lượng mưa hôm qua rất lớn, gây ngập lụt nhiều nơi.