Tiếng Việt
Lượng cầu tiếng Anh là gì?
Lượng cầu tiếng Anh là Quantity demanded /ˈkwɒntɪti dɪˈmɑːndɪd/. Lượng hàng hóa mà người tiêu dùng sẵn sàng mua tại một mức giá nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quantity demanded
Ví dụ câu với Lượng cầu / Quantity demanded
- 1
Khi giá giảm, lượng cầu thường tăng.
When the price drops, the quantity demanded usually increases.
- 2
Lượng cầu của sản phẩm này phụ thuộc vào thu nhập của người tiêu dùng.
The quantity demanded of this product depends on consumers' income.
Ghi chú dùng từ Lượng cầu
Lượng cầu thể hiện số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua ở mức giá cụ thể. Các thuật ngữ liên quan: 'Lượng cung' (Supply quantity), 'Giá cả' (Price), 'Hàm cầu' (Demand function).
Video minh hoạ Lượng cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lượng cầu
Câu hỏi thường gặp về "Lượng cầu"
Lượng cầu tiếng Anh là gì?
Lượng cầu tiếng Anh là "Quantity demanded" (danh từ), nghĩa là: Lượng hàng hóa mà người tiêu dùng sẵn sàng mua tại một mức giá nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.
"Quantity demanded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quantity demanded" nghĩa tiếng Việt là "Lượng cầu". Lượng cầu thể hiện số lượng hàng hóa mà người tiêu dùng muốn mua ở mức giá cụ thể.
Phát âm "Quantity demanded" như thế nào?
"Quantity demanded" có phiên âm IPA /ˈkwɒntɪti dɪˈmɑːndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quantity demanded"?
When the price drops, the quantity demanded usually increases. — Khi giá giảm, lượng cầu thường tăng.