Tiếng Việt
Lượng chảy tiếng Anh là gì?
lượng chảy tiếng Anh là flow rate /floʊ reɪt/. Tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua một điểm nhất định trong một khoảng thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flow rate
Ví dụ câu với lượng chảy / flow rate
- 1
The flow rate of the river increased after heavy rains.
Lưu lượng dòng chảy của sông tăng lên sau những trận mưa lớn.
- 2
Engineers measure the flow rate of water to ensure proper irrigation.
Các kỹ sư đo lưu lượng dòng chảy của nước để đảm bảo tưới tiêu đúng cách.
Ghi chú dùng từ lượng chảy
Lượng chảy đề cập đến tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, thường được đo bằng đơn vị như mét khối trên giây. Các thuật ngữ liên quan gồm 'flow', 'velocity', 'discharge'.
Video minh hoạ lượng chảy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lượng chảy
Câu hỏi thường gặp về "lượng chảy"
Lượng chảy tiếng Anh là gì?
Lượng chảy tiếng Anh là "flow rate" (danh từ), nghĩa là: Tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua một điểm nhất định trong một khoảng thời gian.
"flow rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flow rate" nghĩa tiếng Việt là "lượng chảy". Lượng chảy đề cập đến tốc độ dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, thường được đo bằng đơn vị như mét khối trên giây.
Phát âm "flow rate" như thế nào?
"flow rate" có phiên âm IPA /floʊ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flow rate"?
Lưu lượng dòng chảy của sông tăng lên sau những trận mưa lớn. — The flow rate of the river increased after heavy rains.