Tiếng Việt
Máy đo lượng mưa tiếng Anh là gì?
máy đo lượng mưa tiếng Anh là rain gauge /reɪn ˈɡeɪdʒ/. Thiết bị dùng để đo lượng mưa rơi trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rain gauge
Ví dụ câu với máy đo lượng mưa / rain gauge
- 1
Tôi đã kiểm tra máy đo lượng mưa sáng nay.
I checked the rain gauge this morning.
- 2
Máy đo lượng mưa giúp dự báo thời tiết chính xác hơn.
The rain gauge helps improve weather forecasts.
Ghi chú dùng từ máy đo lượng mưa
Máy đo lượng mưa là thiết bị đo lượng nước mưa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'thước đo mưa' (rain meter), 'đo lượng mưa' (measure rainfall), và 'dự báo thời tiết' (weather forecast).
Video minh hoạ máy đo lượng mưa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đo lượng mưa
Câu hỏi thường gặp về "máy đo lượng mưa"
Máy đo lượng mưa tiếng Anh là gì?
Máy đo lượng mưa tiếng Anh là "rain gauge" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo lượng mưa rơi trong một khoảng thời gian nhất định.
"rain gauge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rain gauge" nghĩa tiếng Việt là "máy đo lượng mưa". Máy đo lượng mưa là thiết bị đo lượng nước mưa.
Phát âm "rain gauge" như thế nào?
"rain gauge" có phiên âm IPA /reɪn ˈɡeɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rain gauge"?
I checked the rain gauge this morning. — Tôi đã kiểm tra máy đo lượng mưa sáng nay.