Tiếng Việt
Đại lượng tiếng Anh là gì?
đại lượng tiếng Anh là quantity /ˈkwɒntɪti/. Số lượng lớn hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quantity
Ví dụ câu với đại lượng / quantity
- 1
Số lượng nước trong bình là 2 lít.
The quantity of water in the bottle is 2 liters.
- 2
Chúng ta cần mua một lượng lớn nguyên liệu để nấu ăn.
We need to buy a large quantity of ingredients for cooking.
Ghi chú dùng từ đại lượng
Đại lượng đề cập đến số lượng hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'amount' (lượng), 'volume' (thể tích), 'extent' (mức độ).
Video minh hoạ đại lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại lượng
Câu hỏi thường gặp về "đại lượng"
Đại lượng tiếng Anh là gì?
Đại lượng tiếng Anh là "quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng lớn hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng.
"quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quantity" nghĩa tiếng Việt là "đại lượng". Đại lượng đề cập đến số lượng hoặc mức độ của một vật hoặc hiện tượng.
Phát âm "quantity" như thế nào?
"quantity" có phiên âm IPA /ˈkwɒntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quantity"?
The quantity of water in the bottle is 2 liters. — Số lượng nước trong bình là 2 lít.