Tiếng Việt
Lương thử việc tiếng Anh là gì?
lương thử việc tiếng Anh là probationary pay /proʊˈbeɪʃəˌnɛri peɪ/. Tiền lương tạm thời trong thời gian thử việc tại công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
probationary pay
Ví dụ câu với lương thử việc / probationary pay
- 1
Trong thời gian thử việc, nhân viên nhận lương thử việc hàng tháng.
During the probation period, the employee receives probationary pay monthly.
- 2
Lương thử việc thường thấp hơn mức lương chính thức.
Probationary pay is usually lower than the regular salary.
Ghi chú dùng từ lương thử việc
Lương thử việc là khoản tiền trả cho nhân viên trong thời gian thử việc. Các thuật ngữ liên quan: 'thử việc' (probation), 'lương chính thức' (regular salary), 'kết quả thử việc' (probation result).
Video minh hoạ lương thử việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lương thử việc
Câu hỏi thường gặp về "lương thử việc"
Lương thử việc tiếng Anh là gì?
Lương thử việc tiếng Anh là "probationary pay" (danh từ), nghĩa là: Tiền lương tạm thời trong thời gian thử việc tại công ty.
"probationary pay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"probationary pay" nghĩa tiếng Việt là "lương thử việc". Lương thử việc là khoản tiền trả cho nhân viên trong thời gian thử việc.
Phát âm "probationary pay" như thế nào?
"probationary pay" có phiên âm IPA /proʊˈbeɪʃəˌnɛri peɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "probationary pay"?
During the probation period, the employee receives probationary pay monthly. — Trong thời gian thử việc, nhân viên nhận lương thử việc hàng tháng.