Tiếng Việt
Lý lịch khoa học tiếng Anh là gì?
lý lịch khoa học tiếng Anh là science profile /ˈsaɪəns ˈproʊˌfaɪl/. Hồ sơ trình bày quá trình học tập, nghiên cứu và thành tựu khoa học của một người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
science profile
Ví dụ câu với lý lịch khoa học / science profile
- 1
Anh ấy đã cập nhật lý lịch khoa học của mình để xin việc mới.
He updated his science profile to apply for a new job.
- 2
Lý lịch khoa học của cô ấy rất ấn tượng với nhiều bài báo quốc tế.
Her science profile is very impressive with many international publications.
Ghi chú dùng từ lý lịch khoa học
Lý lịch khoa học là hồ sơ trình bày quá trình nghiên cứu và thành tựu khoa học của một cá nhân. Các từ liên quan: hồ sơ (profile), thành tựu (achievement), nghiên cứu (research).
Video minh hoạ lý lịch khoa học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lý lịch khoa học
Câu hỏi thường gặp về "lý lịch khoa học"
Lý lịch khoa học tiếng Anh là gì?
Lý lịch khoa học tiếng Anh là "science profile" (danh từ), nghĩa là: Hồ sơ trình bày quá trình học tập, nghiên cứu và thành tựu khoa học của một người.
"science profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"science profile" nghĩa tiếng Việt là "lý lịch khoa học". Lý lịch khoa học là hồ sơ trình bày quá trình nghiên cứu và thành tựu khoa học của một cá nhân.
Phát âm "science profile" như thế nào?
"science profile" có phiên âm IPA /ˈsaɪəns ˈproʊˌfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "science profile"?
He updated his science profile to apply for a new job. — Anh ấy đã cập nhật lý lịch khoa học của mình để xin việc mới.