The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lý thuyết đại thống nhất tiếng Anh là gì?

lý thuyết đại thống nhất tiếng Anh là grand unified theory /ɡrænd ˈjuːnɪfaɪd ˈθɪəri/. Lý thuyết lớn nhằm thống nhất các lực cơ bản trong vật lý thành một lý thuyết duy nhất.

Hình minh hoạ "lý thuyết đại thống nhất" tiếng Anh là "grand unified theory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grand unified theory

Danh từ
/ɡrænd ˈjuːnɪfaɪd ˈθɪəri/

Ví dụ câu với lý thuyết đại thống nhất / grand unified theory

  1. 1

    Các nhà vật lý đang cố gắng phát triển lý thuyết đại thống nhất để giải thích mọi hiện tượng vật lý.

    Physicists are trying to develop a grand unified theory to explain all physical phenomena.

  2. 2

    Lý thuyết đại thống nhất vẫn còn là một mục tiêu trong nghiên cứu vật lý lý thuyết.

    The grand unified theory remains a goal in theoretical physics research.

Ghi chú dùng từ lý thuyết đại thống nhất

Lý thuyết đại thống nhất là một khái niệm trong vật lý nhằm kết hợp các lực cơ bản thành một lý thuyết duy nhất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'force' (lực), 'fundamental' (cơ bản), 'physics' (vật lý).

Video minh hoạ lý thuyết đại thống nhất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lý thuyết đại thống nhất

Câu hỏi thường gặp về "lý thuyết đại thống nhất"

Lý thuyết đại thống nhất tiếng Anh là gì?

Lý thuyết đại thống nhất tiếng Anh là "grand unified theory" (danh từ), nghĩa là: Lý thuyết lớn nhằm thống nhất các lực cơ bản trong vật lý thành một lý thuyết duy nhất.

"grand unified theory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grand unified theory" nghĩa tiếng Việt là "lý thuyết đại thống nhất". Lý thuyết đại thống nhất là một khái niệm trong vật lý nhằm kết hợp các lực cơ bản thành một lý thuyết duy nhất.

Phát âm "grand unified theory" như thế nào?

"grand unified theory" có phiên âm IPA /ɡrænd ˈjuːnɪfaɪd ˈθɪəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grand unified theory"?

Physicists are trying to develop a grand unified theory to explain all physical phenomena. — Các nhà vật lý đang cố gắng phát triển lý thuyết đại thống nhất để giải thích mọi hiện tượng vật lý.