Tiếng Việt
Mạ vàng tiếng Anh là gì?
mạ vàng tiếng Anh là gild /gɪld/. Làm cho vật gì đó có lớp vàng mỏng phủ bên ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gild
Ví dụ câu với mạ vàng / gild
- 1
Chúng tôi đã mạ vàng cho chiếc bàn cổ để nó trông sang trọng hơn.
They decided to gild the antique table to make it look more luxurious.
- 2
Các nghệ nhân mạ vàng các bức tượng để tăng vẻ đẹp.
The artisans gild the statues to enhance their beauty.
Ghi chú dùng từ mạ vàng
Mạ vàng là quá trình phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt vật thể để trang trí hoặc bảo vệ. Các từ liên quan: 'gold plating' (đồng mạ vàng), 'gold leaf' (vàng lá), 'gilding' (việc mạ vàng).
Video minh hoạ mạ vàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạ vàng
Câu hỏi thường gặp về "mạ vàng"
Mạ vàng tiếng Anh là gì?
Mạ vàng tiếng Anh là "gild" (động từ), nghĩa là: Làm cho vật gì đó có lớp vàng mỏng phủ bên ngoài.
"gild" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gild" nghĩa tiếng Việt là "mạ vàng". Mạ vàng là quá trình phủ một lớp vàng mỏng lên bề mặt vật thể để trang trí hoặc bảo vệ.
Phát âm "gild" như thế nào?
"gild" có phiên âm IPA /gɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gild"?
They decided to gild the antique table to make it look more luxurious. — Chúng tôi đã mạ vàng cho chiếc bàn cổ để nó trông sang trọng hơn.