The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mã hồ sơ tiếng Anh là gì?

mã hồ sơ tiếng Anh là file ID /faɪl aɪˈdiː/. Mã số dùng để nhận diện hồ sơ trong hệ thống.

Hình minh hoạ "mã hồ sơ" tiếng Anh là "file ID"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

file ID

Danh từ
/faɪl aɪˈdiː/

Ví dụ câu với mã hồ sơ / file ID

  1. 1

    Please refer to the file ID for this record.

    Vui lòng tham khảo mã hồ sơ này để biết thông tin chi tiết.

  2. 2

    You need to input the file ID to access your document.

    Bạn cần nhập mã hồ sơ để truy cập tài liệu của mình.

Ghi chú dùng từ mã hồ sơ

Mã hồ sơ giúp xác định chính xác hồ sơ trong hệ thống. Các thuật ngữ liên quan: 'identifier' (định danh), 'record' (hồ sơ), 'database' (cơ sở dữ liệu).

Video minh hoạ mã hồ sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mã hồ sơ

Câu hỏi thường gặp về "mã hồ sơ"

Mã hồ sơ tiếng Anh là gì?

Mã hồ sơ tiếng Anh là "file ID" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để nhận diện hồ sơ trong hệ thống.

"file ID" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"file ID" nghĩa tiếng Việt là "mã hồ sơ". Mã hồ sơ giúp xác định chính xác hồ sơ trong hệ thống.

Phát âm "file ID" như thế nào?

"file ID" có phiên âm IPA /faɪl aɪˈdiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "file ID"?

Vui lòng tham khảo mã hồ sơ này để biết thông tin chi tiết. — Please refer to the file ID for this record.