Tiếng Việt
Khoán trắng tiếng Anh là gì?
khoán trắng tiếng Anh là delegate without supervision /ˈdɛləˌɡeɪt wɪˈθaʊt/. ủy thác công việc cho người khác mà không cần giám sát chặt chẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
delegate without supervision
Ví dụ câu với khoán trắng / delegate without supervision
- 1
Anh ấy thường khoán trắng cho nhân viên tự quản lý dự án của họ.
He often delegates without supervision to his employees to manage their projects.
- 2
Trong công ty, việc khoán trắng giúp tăng tính tự chủ của các phòng ban.
Delegating without supervision helps increase autonomy in departments.
Ghi chú dùng từ khoán trắng
Khoán trắng là hình thức ủy thác công việc mà không cần theo dõi sát sao. Các từ liên quan: ủy thác (delegate), tự quản lý (self-manage), ủy quyền (authorize).
Video minh hoạ khoán trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoán trắng
- trắngwhite
- kiểm sátSupervision
- khoán chiallocated expense
- sự giám sátsupervision
- phí giám sátSupervision fee
- việc giám sátsupervision
- giám sát dự ánproject supervision
- chịu sự quản lýBe under supervision
- tư vấn giám sátsupervision consultation
- Giám sát an toànsafety supervision
- giám sát tác giảauthor supervision
- Chỉ đạo trực tiếpDirect Supervision
Câu hỏi thường gặp về "khoán trắng"
Khoán trắng tiếng Anh là gì?
Khoán trắng tiếng Anh là "delegate without supervision" (động từ), nghĩa là: ủy thác công việc cho người khác mà không cần giám sát chặt chẽ.
"delegate without supervision" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"delegate without supervision" nghĩa tiếng Việt là "khoán trắng". Khoán trắng là hình thức ủy thác công việc mà không cần theo dõi sát sao.
Phát âm "delegate without supervision" như thế nào?
"delegate without supervision" có phiên âm IPA /ˈdɛləˌɡeɪt wɪˈθaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "delegate without supervision"?
He often delegates without supervision to his employees to manage their projects. — Anh ấy thường khoán trắng cho nhân viên tự quản lý dự án của họ.