Tiếng Việt
Nhìn vậy mà không phải vậy tiếng Anh là gì?
nhìn vậy mà không phải vậy tiếng Anh là there's more than meets the eye /ðɛrz mɔr ðæn mits ði aɪ/. Có vẻ đơn giản nhưng thực ra lại phức tạp hoặc khác biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
there's more than meets the eye
Ví dụ câu với nhìn vậy mà không phải vậy / there's more than meets the eye
- 1
Anh ấy trông có vẻ dễ gần, nhưng thực ra rất khó đoán.
He seems friendly, but there's more than meets the eye.
- 2
Bức tranh này trông đơn giản, nhưng có nhiều chi tiết ẩn bên trong.
This painting looks simple, but there's more than meets the eye.
Ghi chú dùng từ nhìn vậy mà không phải vậy
Thể hiện rằng bề ngoài có thể gây hiểu lầm, liên quan đến các từ như 'hidden complexity' (phức tạp ẩn giấu), 'deceptive appearance' (ngoại hình lừa dối), 'underlying truth' (sự thật tiềm ẩn).
Video minh hoạ nhìn vậy mà không phải vậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn vậy mà không phải vậy
Câu hỏi thường gặp về "nhìn vậy mà không phải vậy"
Nhìn vậy mà không phải vậy tiếng Anh là gì?
Nhìn vậy mà không phải vậy tiếng Anh là "there's more than meets the eye" (cụm từ), nghĩa là: Có vẻ đơn giản nhưng thực ra lại phức tạp hoặc khác biệt.
"there's more than meets the eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"there's more than meets the eye" nghĩa tiếng Việt là "nhìn vậy mà không phải vậy". Thể hiện rằng bề ngoài có thể gây hiểu lầm, liên quan đến các từ như 'hidden complexity' (phức tạp ẩn giấu), 'deceptive appearance' (ngoại hình lừa dối), 'underlying truth' (sự thật tiềm ẩn).
Phát âm "there's more than meets the eye" như thế nào?
"there's more than meets the eye" có phiên âm IPA /ðɛrz mɔr ðæn mits ði aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "there's more than meets the eye"?
He seems friendly, but there's more than meets the eye. — Anh ấy trông có vẻ dễ gần, nhưng thực ra rất khó đoán.