Tiếng Việt
Mã nguồn mở tiếng Anh là gì?
mã nguồn mở tiếng Anh là open source /ˈoʊpən sɔːrs/. Phần mềm hoặc mã lập trình mà mã nguồn của nó được công khai để mọi người có thể xem, chỉnh sửa và phân phối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
open source
Ví dụ câu với mã nguồn mở / open source
- 1
Phần mềm mã nguồn mở như Linux rất phổ biến trong cộng đồng lập trình.
Open source software like Linux is very popular among programmers.
- 2
Các dự án mã nguồn mở khuyến khích cộng đồng đóng góp để cải thiện phần mềm.
Open source projects encourage community contributions to improve the software.
Ghi chú dùng từ mã nguồn mở
Mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép sửa đổi và phân phối. Các thuật ngữ liên quan gồm 'software' (phần mềm), 'license' (giấy phép), 'contribution' (đóng góp).
Video minh hoạ mã nguồn mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã nguồn mở
Câu hỏi thường gặp về "mã nguồn mở"
Mã nguồn mở tiếng Anh là gì?
Mã nguồn mở tiếng Anh là "open source" (danh từ), nghĩa là: Phần mềm hoặc mã lập trình mà mã nguồn của nó được công khai để mọi người có thể xem, chỉnh sửa và phân phối.
"open source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"open source" nghĩa tiếng Việt là "mã nguồn mở". Mã nguồn mở là phần mềm có mã nguồn công khai, cho phép sửa đổi và phân phối.
Phát âm "open source" như thế nào?
"open source" có phiên âm IPA /ˈoʊpən sɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "open source"?
Open source software like Linux is very popular among programmers. — Phần mềm mã nguồn mở như Linux rất phổ biến trong cộng đồng lập trình.