Tiếng Việt
Mã vùng điện thoại tiếng Anh là gì?
mã vùng điện thoại tiếng Anh là area code /ˈɛriə koʊd/. Mã số dùng để xác định vùng địa lý của một số điện thoại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
area code
Ví dụ câu với mã vùng điện thoại / area code
- 1
Bạn có biết mã vùng của Hà Nội không?
Do you know the area code for Hanoi?
- 2
Bạn cần nhập mã vùng khi gọi điện từ nước ngoài.
You need to dial the area code when calling from abroad.
Ghi chú dùng từ mã vùng điện thoại
Mã vùng giúp xác định khu vực gọi điện. Các từ liên quan: 'country code' (mã quốc gia), 'local number' (số nội bộ), 'telephone directory' (sổ danh bạ điện thoại).
Video minh hoạ mã vùng điện thoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã vùng điện thoại
Câu hỏi thường gặp về "mã vùng điện thoại"
Mã vùng điện thoại tiếng Anh là gì?
Mã vùng điện thoại tiếng Anh là "area code" (danh từ), nghĩa là: Mã số dùng để xác định vùng địa lý của một số điện thoại.
"area code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"area code" nghĩa tiếng Việt là "mã vùng điện thoại". Mã vùng giúp xác định khu vực gọi điện.
Phát âm "area code" như thế nào?
"area code" có phiên âm IPA /ˈɛriə koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "area code"?
Do you know the area code for Hanoi? — Bạn có biết mã vùng của Hà Nội không?