Tiếng Việt
Bó lại tiếng Anh là gì?
Bó lại tiếng Anh là Bundle /ˈbʌndəl/. buộc chặt hoặc nhóm các vật lại với nhau thành một bó hoặc chùm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bundle
Ví dụ câu với Bó lại / Bundle
- 1
Cô ấy đã bó lại các bó cỏ để mang về nhà.
She bundled the hay into a bundle to take home.
- 2
Chúng tôi cần bó lại các dây để giữ chúng gọn gàng hơn.
We need to bundle the wires to keep them tidy.
Ghi chú dùng từ Bó lại
Bó lại là hành động buộc chặt các vật thành một nhóm nhỏ. Các từ liên quan: 'tie' (buộc), 'bind' (ràng buộc), 'pack' (đóng gói).
Video minh hoạ Bó lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bó lại
Câu hỏi thường gặp về "Bó lại"
Bó lại tiếng Anh là gì?
Bó lại tiếng Anh là "Bundle" (động từ), nghĩa là: buộc chặt hoặc nhóm các vật lại với nhau thành một bó hoặc chùm.
"Bundle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bundle" nghĩa tiếng Việt là "Bó lại". Bó lại là hành động buộc chặt các vật thành một nhóm nhỏ.
Phát âm "Bundle" như thế nào?
"Bundle" có phiên âm IPA /ˈbʌndəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bundle"?
She bundled the hay into a bundle to take home. — Cô ấy đã bó lại các bó cỏ để mang về nhà.