The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Niêm mạc tiếng Anh là gì?

niêm mạc tiếng Anh là mucosa /mjuˈkoʊsə/. Lớp mô mỏng bao phủ bề mặt của các cơ quan nội tạng, giúp bảo vệ và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Hình minh hoạ "niêm mạc" tiếng Anh là "mucosa"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mucosa

Danh từ
/mjuˈkoʊsə/

Ví dụ câu với niêm mạc / mucosa

  1. 1

    Niêm mạc của dạ dày giúp bảo vệ thành dạ dày khỏi axit tiêu hóa.

    The mucosa of the stomach protects the stomach lining from digestive acids.

  2. 2

    Viêm niêm mạc mũi gây khó thở và khó chịu.

    Nasal mucosa inflammation causes difficulty breathing and discomfort.

Ghi chú dùng từ niêm mạc

Niêm mạc là lớp mô mỏng bao phủ các cơ quan nội tạng, như niêm mạc dạ dày hoặc mũi. Các từ liên quan gồm: 'mucous membrane' (màng nhầy), 'epithelium' (lợp biểu mô), 'mucus' (dịch nhầy).

Video minh hoạ niêm mạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với niêm mạc

Câu hỏi thường gặp về "niêm mạc"

Niêm mạc tiếng Anh là gì?

Niêm mạc tiếng Anh là "mucosa" (danh từ), nghĩa là: Lớp mô mỏng bao phủ bề mặt của các cơ quan nội tạng, giúp bảo vệ và hấp thụ chất dinh dưỡng.

"mucosa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mucosa" nghĩa tiếng Việt là "niêm mạc". Niêm mạc là lớp mô mỏng bao phủ các cơ quan nội tạng, như niêm mạc dạ dày hoặc mũi.

Phát âm "mucosa" như thế nào?

"mucosa" có phiên âm IPA /mjuˈkoʊsə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mucosa"?

The mucosa of the stomach protects the stomach lining from digestive acids. — Niêm mạc của dạ dày giúp bảo vệ thành dạ dày khỏi axit tiêu hóa.