The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mạch công suất tiếng Anh là gì?

mạch công suất tiếng Anh là power circuit /ˈpaʊər ˈsɜːrkɪt/. Mạch điện dùng để truyền và xử lý công suất trong hệ thống điện hoặc điện tử.

Hình minh hoạ "mạch công suất" tiếng Anh là "power circuit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

power circuit

Danh từ
/ˈpaʊər ˈsɜːrkɪt/

Ví dụ câu với mạch công suất / power circuit

  1. 1

    The power circuit is responsible for distributing electricity throughout the building.

    Mạch công suất chịu trách nhiệm phân phối điện năng trong tòa nhà.

  2. 2

    Ensure the power circuit is properly insulated to prevent short circuits.

    Đảm bảo mạch công suất được cách điện đúng cách để tránh chập cháy.

Ghi chú dùng từ mạch công suất

Mạch công suất liên quan đến các thuật ngữ như mạch điện (circuit), công suất (power), và tải (load).

Video minh hoạ mạch công suất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mạch công suất

Câu hỏi thường gặp về "mạch công suất"

Mạch công suất tiếng Anh là gì?

Mạch công suất tiếng Anh là "power circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch điện dùng để truyền và xử lý công suất trong hệ thống điện hoặc điện tử.

"power circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"power circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch công suất". Mạch công suất liên quan đến các thuật ngữ như mạch điện (circuit), công suất (power), và tải (load).

Phát âm "power circuit" như thế nào?

"power circuit" có phiên âm IPA /ˈpaʊər ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "power circuit"?

Mạch công suất chịu trách nhiệm phân phối điện năng trong tòa nhà. — The power circuit is responsible for distributing electricity throughout the building.