Tiếng Việt
Mạch nhị thứ tiếng Anh là gì?
mạch nhị thứ tiếng Anh là auxiliary circuit /ɔːɡˈzɪljəri ˈsɜːrkɪt/. Mạch phụ trợ trong hệ thống điện, dùng để điều khiển hoặc bảo vệ mạch chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
auxiliary circuit
Ví dụ câu với mạch nhị thứ / auxiliary circuit
- 1
Mạch nhị thứ giúp bảo vệ hệ thống chính khỏi quá tải.
The auxiliary circuit helps protect the main system from overload.
- 2
Chúng tôi đã kiểm tra mạch nhị thứ để đảm bảo hoạt động an toàn.
We checked the auxiliary circuit to ensure safe operation.
Ghi chú dùng từ mạch nhị thứ
Mạch nhị thứ là phần phụ trong hệ thống điện, liên quan đến các thuật ngữ như mạch chính (main circuit), bảo vệ (protection), và điều khiển (control).
Video minh hoạ mạch nhị thứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạch nhị thứ
Câu hỏi thường gặp về "mạch nhị thứ"
Mạch nhị thứ tiếng Anh là gì?
Mạch nhị thứ tiếng Anh là "auxiliary circuit" (danh từ), nghĩa là: Mạch phụ trợ trong hệ thống điện, dùng để điều khiển hoặc bảo vệ mạch chính.
"auxiliary circuit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"auxiliary circuit" nghĩa tiếng Việt là "mạch nhị thứ". Mạch nhị thứ là phần phụ trong hệ thống điện, liên quan đến các thuật ngữ như mạch chính (main circuit), bảo vệ (protection), và điều khiển (control).
Phát âm "auxiliary circuit" như thế nào?
"auxiliary circuit" có phiên âm IPA /ɔːɡˈzɪljəri ˈsɜːrkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "auxiliary circuit"?
The auxiliary circuit helps protect the main system from overload. — Mạch nhị thứ giúp bảo vệ hệ thống chính khỏi quá tải.