The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mái tole tiếng Anh là gì?

mái tole tiếng Anh là metal roof /ˈmɛtəl ruf/. Mái nhà làm bằng kim loại, thường dùng để che phủ mái nhà.

Hình minh hoạ "mái tole" tiếng Anh là "metal roof"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

metal roof

Danh từ
/ˈmɛtəl ruf/

Ví dụ câu với mái tole / metal roof

  1. 1

    Ngôi nhà cũ có mái tole bị rỉ sét.

    The old house has a rusty metal roof.

  2. 2

    Chúng tôi thay mái tole mới để chống thấm nước.

    We replaced the metal roof to prevent leaks.

Ghi chú dùng từ mái tole

Mái tole là loại mái làm từ kim loại, phổ biến trong xây dựng nhà ở và nhà kho. Các thuật ngữ liên quan: 'metal sheet' (tấm kim loại), 'roofing' (lợp mái), 'corrugated' (gợn sóng).

Video minh hoạ mái tole

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mái tole

Câu hỏi thường gặp về "mái tole"

Mái tole tiếng Anh là gì?

Mái tole tiếng Anh là "metal roof" (danh từ), nghĩa là: Mái nhà làm bằng kim loại, thường dùng để che phủ mái nhà.

"metal roof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"metal roof" nghĩa tiếng Việt là "mái tole". Mái tole là loại mái làm từ kim loại, phổ biến trong xây dựng nhà ở và nhà kho.

Phát âm "metal roof" như thế nào?

"metal roof" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl ruf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "metal roof"?

The old house has a rusty metal roof. — Ngôi nhà cũ có mái tole bị rỉ sét.